Cách tính chi phí nhập hàng 1688 cho người mới là thứ hầu hết chủ shop mày mò từ từ, thường là sau khi đã lỗ một hai đơn rồi mới ngồi lại kiểm tra. Bài này không nhắc bạn "cẩn thận hơn" mà đưa ra một khung tính cụ thể, từ giá xưởng trên 1688 đến giá vốn thực sự khi hàng về đến kho, kèm con số VND thực tế có thể kiểm tra được.
Mô hình chúng tôi dùng gọi là cost stack 7 tầng: mỗi tầng là một lớp chi phí xếp lên nhau từ giá niêm yết đến giá landed. Xem xong, bạn áp được vào bất kỳ đơn hàng nào mà không cần đoán mò.
Tại sao người mới hay tính sai giá vốn hàng 1688
Giá trên 1688 nhìn rẻ vì đó là giá xưởng, chưa cộng gì cả. Khi bạn thấy áo 28 CNY (khoảng 99.000 VND), não tự nhiên so ngay với giá bán trên Shopee hay TikTok Shop rồi tính margin. Vấn đề là giữa 28 CNY và hàng về đến kho bạn còn 5-6 lớp chi phí nữa, đẩy giá vốn thực lên 35-55% so với giá niêm yết.
Ba lỗi phổ biến nhất:
Không tính vận chuyển nội địa Trung Quốc. Giá 1688 là giá tại xưởng hoặc kho nhà máy. Từ đó về kho gom của dịch vụ giao nhận là một khoản riêng, thường 3-12 CNY/kg tùy tỉnh thành và đơn vị giao nhận.
Bỏ qua chênh lệch tỷ giá. Tỷ giá ngân hàng nhà nước và tỷ giá thực tế khi thanh toán qua 1688 Pay hay Alipay thường chênh 2-4%. Trên một đơn 10 triệu VND, 3% đó là 300.000 VND biến mất mà không nằm trong dòng chi phí nào.
Không ước tính thuế trước khi nhập. Thuế nhập khẩu tại Việt Nam dao động 0-30% tùy HS code, cộng thêm VAT 10%. Nhiều người đặt hàng xong mới tra và bị sốc với con số thực.
Hệ quả cụ thể có hai hướng: bạn định giá bán dựa trên giá vốn ước tính thấp, bán đúng giá thị trường mà margin thực âm. Hoặc ngược lại, sợ lỗ nên định giá cao, rồi không cạnh tranh được với shop khác đang tính đúng.
Phần tiếp theo sẽ breakdown từng lớp để bạn không bỏ sót cái nào.
Chi phí nhập hàng 1688 gồm những gì: breakdown 7 lớp
Lớp 1: Giá niêm yết trên 1688
Đây là điểm xuất phát. Lưu ý: 1688 dùng giá bậc thang, đặt càng nhiều giá càng rẻ. Đặt 50 chiếc giá 32 CNY/chiếc, đặt 200 chiếc giá 28 CNY/chiếc là chuyện bình thường. Khi thử nghiệm sản phẩm với số lượng nhỏ, bạn phải tính giá bậc thấp, không phải giá bậc lớn trên banner. Nhiều người lấy nhầm giá bậc 200 chiếc để tính margin cho đơn thử 30 chiếc.
Lớp 2: Vận chuyển nội địa Trung Quốc
Từ kho nhà máy đến kho gom của dịch vụ giao nhận. Thường 3-12 CNY/kg. Hàng từ Quảng Châu, Nghĩa Ô về kho gom tại chỗ rẻ hơn hàng từ Phúc Kiến hay Hà Bắc. Khoản này thường do xưởng báo giá khi bạn hỏi "phí ship về kho gom là bao nhiêu", hoặc dịch vụ giao nhận bao gộp trong gói dịch vụ.
Lớp 3: Phí kho gom tại Trung Quốc
Kho gom nhận hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, đóng gói lại, kiểm đếm và gom vào một lô để xuất. Phí thường tính theo kg hoặc theo kiện, dao động 0,5-2 CNY/kg. Có dịch vụ bao gộp phí này vào cước vận chuyển tổng, có đơn vị tính riêng.
Lớp 4: Cước vận chuyển quốc tế
Đường biển tính theo CBM (mét khối), đường bay tính theo kg thực hoặc kg thể tích, chọn cái nào lớn hơn. Kg thể tích = Dài x Rộng x Cao (cm) / 5000. Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh như đồ nhựa, bọt xốp thường bị tính theo kg thể tích và đắt hơn nhiều so với bạn nghĩ. Chi tiết so sánh đường biển và đường bay xem thêm tại bài vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam.
Lớp 5: Thuế nhập khẩu và VAT
Thuế nhập khẩu theo HS code, phổ biến từ 0-30%. VAT 10% tính trên giá CIF (giá hàng cộng cước vận chuyển quốc tế). Ví dụ: áo quần HS 6109 chịu thuế NK 12% cộng VAT 10%. Tra HS code tại customs.gov.vn trước khi đặt đơn đầu tiên để không bị bất ngờ. Bài thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc về Việt Nam có danh sách HS code phổ biến cho người bán Shopee và TikTok Shop.
Lớp 6: Phí thông quan và cảng
Gồm phí khai báo hải quan, phí cổng cảng hoặc sân bay, phí lấy hàng. Với hàng đường biển LCL, thường khoảng 500.000-1.500.000 VND/lô tùy dịch vụ. Đường bay khoảng 300.000-800.000 VND/lô. Khoản này cố định và không phụ thuộc số lượng hàng, nên đơn nhỏ bị ảnh hưởng nặng hơn hẳn.
Lớp 7: Chênh lệch tỷ giá
Lớp bị bỏ qua nhiều nhất. Khi thanh toán qua 1688 Pay hoặc Alipay, tỷ giá CNY/VND thường chênh 2-4% so với tỷ giá ngân hàng nhà nước. Trên lô hàng 10 triệu VND, 3% là 300.000 VND không nằm trong dòng chi phí nào. Nhân 20 đơn/tháng, đó là một khoản thật sự đáng kể.
Công thức tính giá vốn landed hàng 1688
Gộp lại thành công thức:
```
Giá vốn landed/đơn vị =
(Giá mua CNY x Tỷ giá thực)
- Phí vận chuyển nội địa TQ
- Phí kho gom
- Cước vận chuyển quốc tế
- Thuế NK + VAT
- Phí thông quan
÷ Số lượng sản phẩm
```
Về tỷ giá thực: lấy tỷ giá của kênh thanh toán bạn thực sự dùng vào ngày chốt đơn, cộng thêm 2% buffer phòng biến động trong thời gian hàng vận chuyển. Không dùng tỷ giá Vietcombank hay SBV vì đó không phải tỷ giá bạn thực sự trả.
Tỷ lệ tham khảo cho từng lớp trong tổng giá vốn landed, với hàng phổ thông đường biển:
- Giá mua: 55-65%
- Vận chuyển nội địa TQ và kho gom: 5-10%
- Cước quốc tế: 8-15%
- Thuế và VAT: 10-20% tùy nhóm hàng
- Phí thông quan: 2-5%
- Chênh lệch tỷ giá: 2-4%
Nên cộng thêm buffer rủi ro 5-10% trong ba tình huống: hàng nhập lần đầu từ nhà cung cấp mới chưa test chất lượng, hàng may mặc hoặc điện tử nhỏ có tỷ lệ lỗi cao, và mùa cao điểm (tháng 10-12) khi cước vận chuyển biến động mạnh.
Ví dụ thực tế: tính chi phí cho đơn 200 chiếc áo từ 1688
Đầu vào: áo thun niêm yết 28 CNY/chiếc ở bậc 200 chiếc, xuất từ Quảng Châu về kho Hà Nội bằng đường biển LCL. Tỷ giá 1688 Pay ngày chốt đơn: 3.550 VND/CNY. Ước tính hàng nặng 50 kg, thể tích 0,15 CBM.
Tính từng bước theo 7 lớp:
| Lớp chi phí | Chi tiết | Con số |
|---|---|---|
| Giá mua | 200 chiếc x 28 CNY x 3.550 VND | 19.880.000 VND |
| Buffer tỷ giá 2% | 19.880.000 x 2% | 397.600 VND |
| Ship nội địa TQ | 50 kg x 5 CNY/kg x 3.550 VND | 887.500 VND |
| Phí kho gom | 50 kg x 1,5 CNY/kg x 3.550 VND | 266.250 VND |
| Cước LCL Hà Nội | 0,15 CBM x 3.800.000 VND/CBM | 570.000 VND |
| Thuế NK 12% + VAT 10% | Tính trên giá CIF ~20.450.000 VND | 4.744.000 VND |
| Phí thông quan | Trọn gói dịch vụ | 800.000 VND |
| Tổng landed | | 27.545.350 VND |
| Giá vốn/chiếc | 27.545.350 ÷ 200 | ~137.700 VND |
Giá niêm yết quy đổi: 28 CNY x 3.550 = 99.400 VND/chiếc.
Giá vốn landed thực tế: ~137.700 VND/chiếc.
Chênh lệch: +38.300 VND/chiếc, tương đương 39% so với giá niêm yết.
Đây là nhóm hàng có mức thuế NK ở mức trung bình (12%). Với hàng chịu thuế NK 20-25% như một số nhóm điện tử phụ kiện hoặc đồ gia dụng, chênh lệch dễ chạm 50-55%. Đó là lý do range 35-55% xuất hiện thường xuyên trong thực tế.
Từ ví dụ này, tỷ lệ áp nhanh cho nhóm áo quần đường biển: cộng thêm 38-45% vào giá niêm yết CNY quy VND để có giá vốn ước tính. Nếu hàng nặng hoặc cồng kềnh hơn bình thường, cộng thêm 5-8%.
Những phí ẩn thường bị bỏ sót và cách dự phòng
Ngoài 7 lớp trên, có vài khoản hay xuất hiện nhưng không được tính trước.
Phí kiểm hàng thực tế khi hải quan mở lô. Xảy ra khoảng 10-20% với lô hàng nhập lần đầu hoặc mặt hàng nhạy cảm. Khi bị mở kiểm, phát sinh thêm phí lưu kho tại cảng (khoảng 50.000-150.000 VND/ngày) và phí kiểm đếm lại. Không tránh hoàn toàn được, nhưng chuẩn bị đủ chứng từ (invoice, packing list đúng HS code) giúp giảm xác suất. Bài chi phí ẩn khi nhập hàng 1688 có checklist chứng từ đầy đủ theo từng loại hàng.
Phí lưu kho tại cảng khi thông quan chậm. Nếu chứng từ có sai sót hoặc hàng bị giữ kiểm tra, hàng nằm tại cảng Hải Phòng phát sinh khoảng 80.000-200.000 VND/lô/ngày tùy loại hàng và kho. Hai tuần lưu trên đơn nhỏ là một khoản đủ đau.
Chênh lệch tỷ giá tích lũy. Mỗi đơn chênh 2-4% có vẻ nhỏ. Nhưng 20 đơn/tháng, mỗi đơn 15-20 triệu VND, phần chênh lệch cộng lại 6-12 triệu VND/tháng đang không nằm trong bất kỳ dòng chi phí nào trên báo cáo.
Chi phí hàng lỗi và xử lý. Hàng may mặc: dự phòng 2-3% số lượng cho lỗi kích thước, màu sai, chỉ thừa. Điện tử nhỏ như ốp lưng, phụ kiện: 3-5%. Đây không phải phí bạn trả cho nhà cung cấp mà là chi phí cơ hội, hàng không bán được hoặc bán dưới giá vốn để thu hồi vốn nhanh.
Phí chuyển khoản quốc tế. Nếu thanh toán qua ngân hàng thay vì ví điện tử, nhiều ngân hàng tính thêm 0,1-0,5% trên mỗi lệnh chuyển ngoại tệ. Nhỏ, nhưng cộng với đủ loại phí khác thì cũng là một dòng cần ghi nhận.
Cách theo dõi chi phí theo từng SKU để không bị lỗ ẩn
Sai lầm phổ biến ở bước này là gộp tất cả chi phí cho cả lô rồi chia đều. Cách đó cho ra giá vốn bình quân nhưng không cho bạn biết SKU nào thực sự có lãi. Một chiếc áo oversized và một chiếc áo basic cùng đơn hàng nhưng có thể khác nhau về thuế suất (nếu HS code khác), khác nhau về tỷ lệ lỗi, và đặc biệt khác nhau về giá bán. Gộp chi phí che mất sự thật đó.
Nguyên tắc tối thiểu: mỗi mã hàng một dòng riêng trong cost sheet, ghi đủ 7 lớp chi phí sau mỗi lô và so sánh với kỳ trước để phát hiện tầng chi phí nào đang trượt lên.
Dấu hiệu cần xem lại công thức: margin thực tế sau bán thấp hơn margin ước tính quá 10% liên tục hai đơn trở lên. Đó là tín hiệu bạn đang bỏ sót một lớp nào đó hoặc dùng tỷ giá sai.
Nếu bạn đang quản lý nhiều SKU cùng lúc, tính tay theo công thức trên mỗi đơn tốn khá nhiều thời gian. Bài tính margin khi kinh doanh hàng 1688 có template Google Sheets tải về và chỉnh theo số liệu thực của bạn.
Câu hỏi thường gặp khi tính chi phí nhập hàng 1688
Tỷ giá CNY sang VND nên dùng tỷ giá nào để tính giá vốn chính xác?
Dùng tỷ giá thực tế của kênh thanh toán bạn đang dùng (1688 Pay, Alipay, hoặc qua dịch vụ giao nhận) vào ngày chốt đơn, không dùng tỷ giá ngân hàng nhà nước vì thường thấp hơn 2-4%. Cộng thêm buffer 2% để phòng biến động trong thời gian hàng đang vận chuyển. Tổng cộng, giả định tỷ giá thực của bạn cao hơn tỷ giá SBV khoảng 4-6% là an toàn hơn.
Thuế nhập khẩu hàng 1688 về Việt Nam tính như thế nào?
Thuế nhập khẩu phụ thuộc vào HS code của từng nhóm sản phẩm, dao động 0-30%, cộng thêm VAT 10% tính trên giá CIF (giá hàng cộng cước vận chuyển quốc tế cộng bảo hiểm). Tra cứu HS code tại cổng thông tin hải quan (customs.gov.vn) trước khi đặt đơn đầu tiên. Bài thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc về Việt Nam có danh sách HS code phổ biến cho người bán Shopee và TikTok Shop cùng ví dụ tính cụ thể.
Nhập hàng 1688 đường biển hay đường bay rẻ hơn, chọn như thế nào?
Đường biển rẻ hơn 60-80% về cước nhưng mất 10-20 ngày từ Quảng Châu về Hà Nội. Đường bay phù hợp cho hàng gấp hoặc hàng nhẹ giá trị cao, khi giá trị hàng trên 500 CNY/kg thì cước bay chiếm tỷ lệ nhỏ hơn và có thể chấp nhận được. Điểm break-even thực tế: lô hàng nặng trên 10 kg và không cần gấp trong vòng 3-4 ngày thì đường biển LCL thường tối ưu hơn.
Đơn nhỏ dưới 50 sản phẩm nhập 1688 có khả thi về chi phí không?
Khả thi, nhưng phí cố định (kho gom, thông quan) chia trên ít sản phẩm đẩy giá vốn mỗi đơn vị lên đáng kể. Một lô 30 chiếc áo chịu cùng mức phí thông quan 800.000 VND như lô 200 chiếc, tức là phí thông quan/chiếc cao gấp 6,5 lần. Giải pháp thực tế: gom đơn từ nhiều nhà cung cấp vào một lô để phân bổ chi phí cố định, hoặc chấp nhận phí cao hơn như chi phí thử nghiệm sản phẩm trước khi đặt lô lớn.
Có công cụ nào tính tự động chi phí nhập hàng 1688 không?
Hiện tại đa số chủ shop dùng Google Sheets tự tạo theo công thức thủ công, cập nhật tỷ giá bằng tay và dễ sai sót khi quản lý nhiều SKU. Ordinex Scout đang trong private beta với tính năng tính giá vốn tự động theo từng SKU, kéo tỷ giá realtime và tự động cộng các lớp phí theo tuyến vận chuyển bạn chọn. Nếu bạn muốn bỏ bước tính tay này, đăng ký danh sách chờ tại ordinex.cc để được truy cập sớm.