Ordinex
← Tat ca bai vietOperator

Cách Tính Giá Vốn Hàng Nhập 1688: Công Thức 6 Thành Phần

25 tháng 4, 2026

Cách tính giá vốn hàng nhập 1688 đúng là việc cần làm trước khi đặt đơn, không phải sau khi hàng về. Nhiều chủ shop dùng cách tính nhanh: lấy giá niêm yết trên trang sản phẩm 1688, nhân tỷ giá, cộng tiền cước quốc tế, rồi so với giá bán thị trường. Cách đó bỏ qua ít nhất bốn khoản chi phí thực tế, và kết quả thường là bán hết một mùa hàng mới phát hiện ra mình lỗ. Bài này xây công thức 6 thành phần theo đúng hành trình vật lý của hàng từ xưởng Trung Quốc đến kho tại Việt Nam, kèm ví dụ số cụ thể để bạn tính được giá vốn trên từng SKU ngay trong buổi đọc hôm nay.

Giá vốn hàng nhập 1688 gồm những gì (và tại sao hay bị tính sai)

Giá vốn đầy đủ là tổng chi phí để một đơn vị sản phẩm đến tay chủ shop tại Việt Nam, sẵn sàng xuất kho bán ra. Không phải giá niêm yết trên 1688. Không phải giá niêm yết cộng cước quốc tế. Mà là tất cả các khoản tiền thực tế bỏ ra, tính từ lúc xác nhận đặt hàng với nhà cung cấp đến khi hàng vào kho.

Sai lầm phổ biến nhất là chỉ cộng hai con số đó: giá trên 1688 và cước vận chuyển quốc tế, rồi dừng lại. Thực tế còn bốn thành phần nữa: phí mua hộ hoặc phí chuyển tiền thanh toán, cước vận chuyển nội địa Trung Quốc từ xưởng ra kho trung chuyển, phí kho trung chuyển, và toàn bộ thuế cùng phí cửa khẩu phía Việt Nam. Bốn khoản này cộng lại thường chiếm 30 đến 50% tổng giá vốn thực, tùy loại hàng và phương thức vận chuyển.

Hệ quả trực tiếp: giá bán đặt thấp hơn giá vốn thực. Bán nhiều thì lỗ nhiều. Thường phát hiện ra khi mùa hàng gần qua, tồn kho đã bán gần hết, sổ sách mới lộ rõ kết quả âm toàn bộ mùa đó.

Một lưu ý về phạm vi bài này so với bài chi phí ẩn khi nhập hàng 1688: bài đó đi sâu vào các khoản hay bị bỏ sót nhất trong từng thành phần. Bài này tập trung vào công thức tổng 6 thành phần để bạn có khung tính hoàn chỉnh, không bỏ qua bất kỳ chặng nào trong hành trình vật lý của hàng.

Công thức tính giá vốn nhập hàng Trung Quốc đầy đủ

Công thức tuyến tính đầy đủ:

Giá vốn lô = GP + PMH + CN + KTC + CQT + TQK

| Ký hiệu | Thành phần | Đơn vị điển hình |
|---------|------------|-----------------|
| GP | Giá sản phẩm | VND (quy từ CNY tại thời điểm thanh toán) |
| PMH | Phí mua hộ | % trên GP hoặc phí cố định/đơn |
| CN | Cước nội địa TQ | CNY/kg hoặc cố định/chuyến |
| KTC | Phí kho trung chuyển | CNY/kg (lưu kho, kiểm đếm, đóng gói lại) |
| CQT | Cước quốc tế | USD/kg hoặc USD/CBM |
| TQK | Thuế và phí cửa khẩu | VND (thuế NK + VAT NK + phí thông quan + nội địa VN) |

Sáu thành phần này tương ứng sáu chặng vật lý hàng đi qua: xưởng sản xuất, vận chuyển nội địa Trung Quốc, kho trung chuyển TQ, vận tải quốc tế, cửa khẩu Việt Nam, và chặng cuối về kho chủ shop. Không có chặng nào bỏ qua được, nên không có thành phần nào trong công thức có thể bỏ được.

Sau khi tính tổng giá vốn lô, chuyển sang giá vốn từng SKU như sau:

Giá vốn/cái = (Tổng lô / Số lượng nhập) × Hệ số bù hàng lỗi và thất thoát

Hệ số bù hàng lỗi thường từ 1.02 đến 1.05, tức dự phòng 2 đến 5% hàng bị lỗi hoặc thất thoát trong vận chuyển. Hàng dễ vỡ hoặc xưởng chất lượng không đều thì tính cao hơn. Túi vải ổn định thì 1.02 là đủ, hàng điện tử hoặc gốm sứ nên tính 1.05.

Thành phần 1 và 2: Giá sản phẩm và phí mua hộ

Giá sản phẩm (GP)

Trên 1688, hầu hết nhà cung cấp có thang giá theo số lượng. Mua 1 cái một giá, mua 50 cái giá khác, mua 200 cái lại khác. Chênh lệch giữa giá lẻ và giá sỉ thường 20 đến 40%. Khi tính GP, bạn phải dùng đúng mức giá tương ứng số lượng thực sự đặt, không phải giá hiển thị mặc định trên trang.

Tỷ giá CNY/VND: ghi nhận tại thời điểm thực tế thanh toán, không dùng tỷ giá tra Google hôm nay cho lô hàng sẽ trả tiền tuần sau. CNY dao động đủ để gây lệch 1 đến 3 triệu đồng trên một lô hàng trung bình.

Phí mua hộ (PMH)

Nếu tự mua qua Alipay hoặc WeChat Pay, PMH = 0. Nếu dùng dịch vụ mua hộ, phí thường 3 đến 8% giá trị đơn hàng, cộng thêm phí cố định mỗi đơn ở một số đơn vị dao động 50,000 đến 150,000 VND. Chi tiết cách so sánh các đơn vị và cách tính phí thực tế có trong bài phí mua hộ hàng 1688.

Điểm quyết định thực tế: tự mua tiết kiệm phí nhưng cần tài khoản Trung Quốc và biết xử lý khi nhà cung cấp giao sai hoặc thiếu hàng. Dùng mua hộ phù hợp với chủ shop mới hoặc đơn hàng có nhiều nhà cung cấp cùng lúc, khó theo dõi thủ công.

Ví dụ khởi đầu: 200 túi vải canvas x 18 CNY x tỷ giá 3,500 VND/CNY = 12,600,000 VND tiền hàng. Phí mua hộ 5% = 630,000 VND. Tổng GP + PMH = 13,230,000 VND.

Thành phần 3 và 4: Cước vận chuyển nội địa TQ và phí kho trung chuyển

Cước nội địa TQ (CN)

Đây là chi phí vận chuyển từ xưởng nhà cung cấp đến kho trung chuyển của bạn tại Trung Quốc. Nếu mua theo điều kiện FOB kho TQ, nhà cung cấp chịu khoản này. Nếu mua tại xưởng, bạn tự trả, thường 10 đến 30 CNY cho đơn nhỏ dưới 50 kg, hoặc 1 đến 3 CNY/kg cho đơn lớn hơn tùy khoảng cách tỉnh thành.

Với 200 túi vải canvas nặng khoảng 20 kg, cước nội địa TQ ước tính: 3 CNY/kg × 20 kg = 60 CNY = 210,000 VND.

Phí kho trung chuyển (KTC)

Kho trung chuyển tại Trung Quốc làm ba việc: nhận hàng từ nhiều nhà cung cấp, kiểm đếm, đóng gói lại và ghép thành một lô trước khi xuất quốc tế. Phí gộp gồm lưu kho, kiểm đếm và đóng gói, thường 2 đến 8 CNY/kg tùy đơn vị và gói dịch vụ chọn.

Phí lưu kho ngắn hạn 3 đến 7 ngày thường miễn phí. Quá ngưỡng đó tính thêm 0.5 đến 1 CNY/kg/ngày. Nếu bạn đang gom hàng từ nhiều nhà cung cấp mà thời gian nhận lệch nhau nhiều, phí lưu kho có thể phình to bất ngờ mà không ai chủ động báo trước. Hỏi rõ điều khoản này trước khi chốt đơn vị trung chuyển.

Cách lấy số thực tế: yêu cầu bảng giá chi tiết theo kg và CBM từ đơn vị trung chuyển, không ước đoán. Chênh lệch giữa các đơn vị có thể lên tới 3 đến 4 CNY/kg, tác động rõ trên lô hàng lớn.

Với 20 kg túi canvas, KTC tính 5 CNY/kg × 20 kg = 100 CNY = 350,000 VND.

Thành phần 5 và 6: Cước quốc tế và thuế cùng phí cửa khẩu

Cước quốc tế (CQT)

Ba lựa chọn chính: hàng không express (2 đến 4 ngày, 15 đến 25 USD/kg), hàng không thường (5 đến 8 ngày, 8 đến 15 USD/kg), đường biển LCL (15 đến 25 ngày, 3 đến 8 USD/kg hoặc theo CBM). Chọn phương thức nào dựa trên ba tiêu chí: tổng trọng lượng lô, thời hạn cần hàng, và loại hàng có bị hạn chế vận chuyển hàng không không. Pin, chất lỏng, và hàng có từ tính đều không lên được hàng không thương mại, bắt buộc phải đi đường biển.

Bài vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam so sánh chi phí và thời gian thực tế theo từng tuyến nếu bạn muốn đi sâu hơn vào phần lựa chọn phương thức.

Với 20 kg túi canvas, chọn hàng không thường: 12 USD/kg × 20 kg = 240 USD, cộng phụ phí nhiên liệu khoảng 25% thành 300 USD. Quy đổi: 300 USD × 25,000 VND/USD = 7,500,000 VND.

Thuế và phí cửa khẩu (TQK)

Thuế nhập khẩu: tra HS code của mặt hàng để biết thuế suất chính xác. Mức phổ biến là 0%, 5%, 10% và 20% tùy danh mục. Tính trên giá trị CIF (giá sản phẩm + cước quốc tế + phí bảo hiểm). Bài HS code hàng nhập Trung Quốc có hướng dẫn tra cụ thể và phân biệt HS code cho các nhóm hàng phổ biến.

VAT nhập khẩu: tính trên (CIF + thuế nhập khẩu), hầu hết hàng tiêu dùng thông thường là 10%. Một số danh mục thiết yếu được miễn hoặc giảm xuống 5%.

Phí thông quan và nội địa Việt Nam: gồm phí khai báo hải quan, kiểm hóa nếu lô bị chọn ngẫu nhiên, phí lấy hàng tại sân bay hoặc cảng, và vận chuyển nội địa về kho. Cộng lại thường 500,000 đến 1,500,000 VND tùy trọng lượng lô.

Với lô túi canvas: CIF ≈ 20,250,000 VND. Thuế NK 10% = 2,025,000 VND. VAT NK 10% trên (CIF + thuế NK) = 2,228,000 VND. Phí thông quan và nội địa VN = 800,000 VND. Tổng TQK = 5,053,000 VND, làm tròn 5,050,000 VND.

Ví dụ thực tế: Tính giá vốn và giá bán từ đầu đến cuối

Đây là bảng tổng hợp đầy đủ cho lô 200 túi vải canvas:

| Thành phần | Số tiền (VND) | Tỷ lệ trong tổng |
|------------|:-------------:|:----------------:|
| GP - Giá sản phẩm | 12,600,000 | 47.8% |
| PMH - Phí mua hộ | 630,000 | 2.4% |
| CN - Cước nội địa TQ | 210,000 | 0.8% |
| KTC - Phí kho trung chuyển | 350,000 | 1.3% |
| CQT - Cước quốc tế | 7,500,000 | 28.5% |
| TQK - Thuế và phí cửa khẩu | 5,050,000 | 19.2% |
| Tổng giá vốn lô | 26,340,000 | 100% |

Giá vốn từng SKU, áp hệ số bù hàng lỗi 1.02: 26,340,000 / 200 × 1.02 = 134,334 VND/cái, làm tròn 135,000 VND/cái.

So sánh với cách tính tắt chỉ dùng GP + CQT: (12,600,000 + 7,500,000) / 200 = 100,500 VND/cái. Chênh lệch hơn 34,000 VND/cái, tức là giá vốn thực cao hơn 34% so với ước tính ban đầu. Đây chính là khoảng bị tính thiếu khiến nhiều lô hàng tưởng có lời mà thực ra hòa vốn hoặc lỗ.

Tính giá bán tối thiểu:

Giá bán = Giá vốn / (1 - phí sàn - phí thanh toán - tỷ lệ hoàn hàng - lợi nhuận mục tiêu)

= 135,000 / (1 - 0.05 - 0.01 - 0.03 - 0.20) = 135,000 / 0.71 ≈ 190,000 VND/cái

Đây là giá sàn tuyệt đối. Giá niêm yết thực tế cần cao hơn ít nhất 15 đến 20% để có biên độ chạy voucher, flash sale, và đối ứng với mặt bằng giá thị trường hiện tại trên Shopee hoặc TikTok Shop trước khi quyết định nhập lô. Giá sàn không phải giá đăng bán. Nhầm hai khái niệm này thì ngay cả khi tính đúng giá vốn, bạn vẫn có thể đặt giá bán thấp hơn điểm hòa vốn thực tế.

Câu hỏi thường gặp về tính giá vốn hàng nhập 1688

Giá vốn theo công thức này có tính chi phí lưu kho tại Việt Nam không?

Không. Công thức 6 thành phần tính đến thời điểm hàng về kho chủ shop tại Việt Nam. Chi phí lưu kho trong nước, nhân công đóng gói lại, bao bì thêm là chi phí vận hành, tính riêng vào cơ cấu giá bán khi định giá. Nếu gộp cả hai vào một con số, giá vốn sẽ bị hạch toán sai và các phép tính lợi nhuận phía sau đều lệch theo.

Dùng tỷ giá thời điểm nào để tính giá vốn cho chính xác?

Dùng tỷ giá tại thời điểm thực tế thanh toán tiền hàng, không phải tỷ giá hôm nay tra cho lô sẽ trả tiền tuần sau. Nếu chưa thanh toán, dùng tỷ giá hiện tại cộng thêm biên độ phòng rủi ro 1 đến 2% để tránh bị hụt khi CNY tăng. Với lô lớn, chênh lệch tỷ giá 50 đồng/CNY trên 3,600 CNY tiền hàng đã là 180,000 VND, không phải con số bỏ qua được.

Nhập hàng tiểu ngạch không khai báo hải quan thì tính giá vốn thế nào?

Thay thành phần TQK bằng phí dịch vụ của đơn vị vận chuyển tiểu ngạch, thường đã gộp trong giá cước báo. Rủi ro hàng bị giữ hoặc tịch thu không nằm trong công thức nhưng cần tính vào kịch bản xấu khi định giá lô. Nếu xác suất bị giữ hàng là 5%, giá vốn kỳ vọng thực ra cao hơn giá vốn tính được theo công thức thêm khoảng 5% giá trị lô đó.

Nhập từ nhiều nhà cung cấp gom một lô thì chia cước quốc tế kiểu nào?

Chia theo tỷ lệ trọng lượng thực hoặc thể tích của từng phần hàng trong lô. Hàng A chiếm 40% tổng kg thì chịu 40% CQT và 40% TQK. Kho trung chuyển uy tín sẽ cung cấp phiếu phân bổ cước chi tiết theo từng kiện nếu chủ shop yêu cầu trước. Đây là số liệu cần có để tính giá vốn chính xác theo từng mã hàng, không thể tự ước đoán.

Có công cụ nào tính tự động 6 thành phần giá vốn nhập 1688 không?

Ordinex Scout đang trong private beta, tính giá vốn đầy đủ khi bạn nhập link sản phẩm 1688, bao gồm cả ước tính thuế theo HS code và cước quốc tế theo trọng lượng thực. Trước mắt, bạn có thể dùng công thức trong bài này trên Google Sheets, hoặc đăng ký danh sách chờ tại ordinex.cc để được dùng thử Scout trước khi ra mắt chính thức.