Ordinex
← Tat ca bai vietOperator

Margin thực tế hàng thú cưng nhập 1688

3 tháng 5, 2026

Ngành thú cưng đang tăng trưởng rõ, nhưng nhiều chủ shop nhập hàng thú cưng từ 1688 về rồi mới nhận ra biên lãi thực tế mỏng hơn kỳ vọng nhiều, vì một lý do đơn giản: phần lớn hàng thú cưng có khối lượng lớn so với trọng lượng thực, và cước vận chuyển ăn vào lãi theo cách không nhiều người tính trước.

Tại sao hàng thú cưng có vẻ béo bở nhưng dễ hụt lãi

Nhìn vào giá niêm yết trên 1688 của một chiếc nhà cho mèo, một cái lồng chim, hay một bộ đồ chơi cho chó, tỷ lệ chênh giữa giá sỉ và giá bán lẻ trên sàn Việt trông rất ổn. Nhân ba, nhân bốn giá vốn. Nghe có lãi. Vấn đề xuất hiện khi tính cước.

Hàng thú cưng thường thuộc nhóm hàng cồng kềnh: nhà mèo, máng ăn lớn, đệm ngủ, lồng, bể cá mini, cây leo mèo. Những thứ này nhẹ nhưng chiếm thể tích lớn. Hãng vận chuyển tính cước theo trọng lượng quy đổi (trọng lượng thực và trọng lượng thể tích, lấy số nào lớn hơn), và với hàng cồng kềnh, trọng lượng thể tích hầu như luôn thắng.

Công thức quy đổi phổ biến: dài x rộng x cao (cm) chia cho 5.000 ra kilogram quy đổi. Một chiếc nhà mèo 50x40x40 cm sẽ cho ra 16 kg quy đổi dù bản thân nó chỉ nặng 2 đến 3 kg thực. Nếu cước đường bộ về Việt Nam ở khoảng 25.000 đồng mỗi kilogram quy đổi, riêng tiền cước của chiếc nhà mèo đó đã là 400.000 đồng. Trong khi giá nhập trên 1688 có thể chỉ 60 đến 80 tệ, tức khoảng 216.000 đến 288.000 đồng (theo tỷ giá khoảng 3.600 đồng một tệ, nên kiểm tra lại lúc tính thực tế).

Tức là cước vận chuyển đã bằng hoặc vượt giá hàng. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến margin thú cưng bị bóp.

Cấu trúc giá vốn thật của một đơn hàng thú cưng

Lấy ví dụ cụ thể để thấy rõ. Giả sử bạn nhập đệm ngủ cho chó cỡ vừa. Giá trên 1688 khoảng 35 đến 50 tệ cho loại bình thường.

Giá hàng trên 1688: khoảng 35 tệ, tức khoảng 126.000 đồng.

Cước vận chuyển: Đệm cỡ 60x50x15 cm, quy đổi ra khoảng 9 kg. Cước đường bộ dao động từ khoảng 18.000 đến 30.000 đồng mỗi kilogram quy đổi tùy dịch vụ và thời điểm. Tính cơ sở 22.000 đồng, riêng cước đã là khoảng 198.000 đồng.

Phí dịch vụ order/trung gian: Nếu đi qua đơn vị đặt hàng hộ, phí thường vài phần trăm trên giá hàng, cộng thêm phí ship nội địa Trung từ xưởng về kho gom. Tính tổng hai khoản này cỡ 20.000 đến 30.000 đồng.

Thuế và thông quan: Tùy tuyến và cách khai báo. Hàng thú cưng nhựa/vải thường chịu thuế nhập khẩu từ vài phần trăm đến dưới 20%. Với lô nhỏ tiểu ngạch thì tính gộp vào giá dịch vụ, với chính ngạch thì tính riêng.

Tổng giá vốn tạm tính: Cộng dồn, một chiếc đệm chó 35 tệ có giá vốn thực về đến tay bạn dễ rơi vào khoảng 380.000 đến 430.000 đồng. Chưa phải giá bán, chỉ là giá vốn.

Nếu bạn đặt giá bán 590.000 đồng trên sàn và áp phí sàn TikTok Shop vào khoảng 4 đến 8 phần trăm cộng phí thanh toán, trừ thêm ngân sách quảng cáo mỗi đơn, lãi thực trên từng đơn đó không còn nhiều như tưởng.

Nhóm hàng thú cưng nào còn margin tốt

Không phải tất cả hàng thú cưng đều bị vấn đề cồng kềnh như nhau. Có một số nhóm giữ được biên lãi tốt hơn vì tỷ lệ giá trị so với thể tích cao hơn.

Thức ăn và bánh thưởng thú cưng (treats): Nhỏ gọn, nặng thật, không bị tính cước quy đổi bất lợi. Thức ăn khô dạng túi 500g đến 1 kg tương đối ổn về cước. Nhưng cần lưu ý hạn sử dụng và quy định kiểm dịch khi nhập thực phẩm cho thú cưng vào Việt Nam. Đây là rào cản đáng kể nếu bạn chưa có kinh nghiệm.

Phụ kiện nhỏ: Dây dắt, vòng cổ, yếm, móc ba lô, hộp đựng đồ nhỏ cho thú cưng. Những thứ này nhỏ, nhẹ, và thường có giá trên sàn khá hấp dẫn so với giá vốn. Biên lãi sau phí sàn có thể giữ được 25 đến 40 phần trăm nếu chọn mẫu tốt và không phải đua giá quá nhiều.

Đồ chơi thú cưng cỡ nhỏ đến vừa: Bóng, cần câu mèo, đồ chơi cắn. Nhẹ, gọn, cước thấp. Giá vốn thấp cho phép biên lãi cao hơn theo tỷ lệ.

Quần áo thú cưng: Cỡ nhỏ, gọn nhẹ, phân khúc tương đối ngách với ít đối thủ cạnh tranh về giá. Nhưng hàng may mặc thú cưng có tỷ lệ trả cao hơn vì kích cỡ không chuẩn. Chi phí trả hàng cần tính vào giá vốn.

Nhóm cần cân nhắc kỹ hơn trước khi nhập: nhà mèo và bể cá mini (thể tích lớn), thức ăn ướt đóng hộp (nặng thật nhưng vấn đề kiểm dịch phức tạp hơn), và máy lọc không khí hay máy phun sương cho thú cưng (linh kiện điện dễ bị giữ hải quan).

Thực tế biên lãi theo nhóm: con số ước tính

Những con số dưới đây là ước tính điển hình, không phải số chốt cứng. Thực tế phụ thuộc vào xưởng bạn chọn, thời điểm tỷ giá, phí sàn áp dụng khi bạn bán, và mức độ cạnh tranh của thị trường lúc đó.

Phụ kiện nhỏ (dây dắt, vòng cổ): Giá vốn về thường 20.000 đến 60.000 đồng mỗi cái tùy loại. Giá bán trên sàn 80.000 đến 180.000 đồng. Sau phí sàn khoảng 5 đến 8 phần trăm và chi phí quảng cáo từ 10 đến 20 phần trăm doanh thu, biên lãi ròng có thể đạt khoảng 20 đến 35 phần trăm nếu tốt.

Đồ chơi nhỏ: Giá vốn thấp, thường dưới 30.000 đồng với loại cơ bản. Bán 60.000 đến 120.000 đồng. Biên lãi sau phí có thể từ 25 đến 40 phần trăm, nhưng dễ bị phá giá vì rào cản nhập thấp.

Đệm/nệm thú cưng cỡ vừa: Như ví dụ ở trên, cước ăn nhiều. Giá vốn thực về thường 380.000 đến 500.000 đồng cho loại trung bình. Bán khoảng 700.000 đến 900.000 đồng. Sau phí sàn và ads, biên lãi ròng thường chỉ còn 10 đến 20 phần trăm, nhiều khi thấp hơn nếu phải discount.

Nhà mèo, cây leo mèo: Cước cao, dễ vỡ, lắp ráp hay bị thiếu phụ kiện. Biên lãi ròng thường dưới 15 phần trăm sau đủ chi phí, và tỷ lệ complain cao hơn vì vận chuyển.

Điều cần kiểm tra trước khi nhập hàng thú cưng

Ngoài bài toán cước, có một số điểm đặc thù của ngành này đáng để kiểm tra trước khi đặt lô đầu.

Kiểm dịch và giấy phép: Thức ăn, bánh thưởng, và một số sản phẩm dưỡng lông thú cưng nằm trong danh mục cần kiểm tra quy định nhập khẩu kỹ hơn. Hàng bị giữ ở cửa khẩu vì thiếu giấy tờ không chỉ trễ hàng mà còn tốn thêm chi phí xử lý.

Chất liệu và hóa chất: Khách hàng mua hàng thú cưng thường nhạy cảm hơn về chất liệu. Đồ chơi nhựa rẻ gắn mác không rõ ràng dễ bị review xấu. Nên chọn nhà cung cấp có thể cung cấp thông tin về chất liệu cơ bản.

Kích cỡ thực tế so với ảnh: Hàng thú cưng trên 1688 thường được chụp theo góc làm trông to hơn thực tế. Một chiếc nhà mèo "cỡ lớn" trong ảnh có thể khá chật với mèo thật. Review xấu về kích cỡ là nguồn trả hàng phổ biến trong ngành này.

Hàng theo mùa và trend: Một số sản phẩm thú cưng chạy theo trend ngắn, đặc biệt trên TikTok. Trang phục thú cưng theo chủ đề Tết hay Halloween có thể bán rất tốt đúng dịp nhưng tồn kho không bán được sau đó. Cần tính rủi ro tồn kho vào quyết định số lượng nhập.

Đặt mức lãi mục tiêu thực tế cho ngành này

Với hàng thú cưng, một mức lãi ròng sau tất cả phí từ 20 đến 35 phần trăm là khả thi với những nhóm hàng phù hợp như phụ kiện nhỏ và đồ chơi. Con số này có nghĩa là với giá bán 100.000 đồng, bạn giữ lại khoảng 20.000 đến 35.000 đồng thực sự sau khi trừ hết: giá vốn, cước, phí sàn, và chi phí marketing.

Với hàng cồng kềnh, mức lãi ròng thực tế thường dưới 20 phần trăm và nhiều khi gần bằng 0 nếu phải cạnh tranh giá. Không phải không bán được, nhưng đòi hỏi khối lượng lớn hơn để có tổng lãi đáng kể.

Một cách tư duy thực tế: với mỗi sản phẩm thú cưng bạn đang cân nhắc, tính trọng lượng quy đổi của nó trước khi tính mọi thứ khác. Nếu trọng lượng quy đổi gấp ba lần trọng lượng thực trở lên, bạn đang vào một loại hàng cần giá bán rất cao so với giá 1688 mới có lãi.

Tạm kết

Hàng thú cưng từ 1688 không phải không có margin, nhưng con số thực tế thường khác xa cách tính tắt lấy giá bán trừ giá xưởng. Cước vận chuyển theo thể tích là biến số quan trọng nhất cần tính trước. Nhóm hàng nhỏ gọn như phụ kiện và đồ chơi nhỏ giữ được biên lãi tốt hơn rõ rệt so với hàng cồng kềnh. Tính đủ giá vốn thật trước khi nhập, không phải sau khi hàng đã về kho.