Ordinex
← All postsOperator

Cách tính chi phí nhập hàng 1688: 7 lớp phí cần biết

April 25, 2026

VOICE PROFILE: Ordinex VI Blog (Operator)

  • Rhythm: short declarative + medium explanatory, no filler
  • Pronoun: "bạn", "chủ shop", "chúng tôi" , never "Sếp", "em"
  • Language: pure Vietnamese, no English jargon embedded
  • Claims: sharp, made without hedging, backed by numbers
  • Transitions: earned, not smoothed
  • Specificity standard: CNY/VND amounts, route names, real percentages
  • Never does: fake curiosity, startup adjectives, "Đông Nam Á" framing, bait questions

Cách tính chi phí nhập hàng 1688 cho người mới quan trọng hơn việc tìm được giá rẻ, vì lỗi tính toán ở đây khiến chủ shop bán đúng giá thị trường mà thực ra đang lỗ. Bài này dùng mô hình "cost stack" 7 tầng, đi từ giá xưởng trên 1688 đến giá vốn landed thực tế, kèm ví dụ tính toán đầu cuối cho đơn 200 chiếc áo với số tiền VND cụ thể, không phải số tượng trưng.

Tại sao người mới hay tính sai giá vốn hàng 1688

Giá niêm yết trên 1688 chỉ là điểm xuất phát. Đằng sau nó còn 5-6 lớp phí nữa, và mỗi lớp cộng thêm 3-15% vào chi phí. Tổng cộng, giá vốn landed (hàng về đến kho bạn ở Việt Nam) thường cao hơn giá niêm yết nhân tỷ giá từ 35-55%. Hầu hết người mới không biết điều này cho đến khi hàng về rồi cộng lại mới thấy.

Ba lỗi phổ biến nhất:

Không tính vận chuyển nội địa Trung Quốc. Hàng từ nhà máy ở Quảng Châu, Nghĩa Ô, hay Hàng Châu cần chuyển về kho gom trước khi xuất sang Việt Nam. Phí dao động 3-12 CNY/kg tùy tỉnh và đơn vị giao nhận. Với lô 30kg, đó là thêm 90-360 CNY, tức khoảng 315.000-1.260.000 VND không nằm trong báo giá nhà máy.

Bỏ qua chênh lệch tỷ giá khi thanh toán. Tỷ giá ngân hàng nhà nước và tỷ giá thực khi thanh toán qua 1688 Pay hoặc dịch vụ giao nhận thường chênh 2-4%. Trên đơn 5.600 CNY, chênh 3% là khoảng 180.000-200.000 VND biến mất mà không được ghi nhận trong cost sheet.

Không ước tính thuế trước khi nhập. Thuế nhập khẩu phụ thuộc mã HS, dao động 0-30%. Không tra trước nghĩa là bị bất ngờ khi thông quan, vào thời điểm không còn thể điều chỉnh giá bán được nữa.

Hệ quả thực tế có hai hướng: bán đúng giá thị trường nhưng giá vốn thực cao hơn tính toán, nên thực chất đang lỗ. Hoặc đội giá bán lên để bù chi phí, nhưng giá không còn cạnh tranh.

Mô hình cost stack 7 tầng dưới đây giúp bạn tính đủ từ đầu.

Chi phí nhập hàng 1688 gồm những gì: breakdown 7 lớp

Lớp 1: Giá niêm yết trên 1688

1688 dùng giá bậc thang: số lượng cao hơn, giá thấp hơn. Đọc đúng bậc giá ứng với số lượng thực tế bạn đặt, không phải bậc lớn nhất. Nếu trang không hiển thị giá cho lô nhỏ, liên hệ nhà cung cấp trực tiếp và xác nhận bằng chat trước khi tính bất cứ thứ gì.

Lớp 2: Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc

Từ kho nhà máy về kho gom: 3-8 CNY/kg với hàng nhỏ gọn, 8-12 CNY/kg với hàng cồng kềnh. Một số dịch vụ tính theo kiện. Khoản này không có trong báo giá nhà máy và là lớp bị bỏ sót nhiều nhất.

Lớp 3: Phí kho gom tại Trung Quốc

Kho gom nhận hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, kiểm đếm, đóng gói lại thành một lô trước khi xuất. Phí thường 5-15 CNY/kg hoặc tính theo số kiện. Dùng dịch vụ trọn gói sẽ có thêm phí khai báo hàng hóa.

Lớp 4: Phí vận chuyển quốc tế

Đường biển tính theo CBM (m³), thường 1,5-4 triệu VND/CBM cho hàng lẻ (LCL). Đường hàng không tính theo kg thực hoặc kg thể tích (dài × rộng × cao ÷ 6.000), lấy cái nào lớn hơn. Để so sánh đúng chi phí, bạn cần đo kích thước và cân thực tế của kiện hàng trước khi quyết định phương thức.

Lớp 5: Thuế nhập khẩu và VAT 10%

Hai khoản riêng biệt. Thuế nhập khẩu tính trên CIF value (giá hàng + cước vận chuyển + bảo hiểm), tỷ lệ theo mã HS. VAT 10% tính trên tổng (CIF value + thuế nhập khẩu). Tra mã HS tại customs.gov.vn trước khi đặt đơn đầu tiên. Nếu không chắc về mã đúng, đại lý hải quan có thể xác nhận với chi phí thấp. Xem hướng dẫn đầy đủ tại bài thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc vào Việt Nam.

Lớp 6: Phí thông quan

Gồm phí khai báo hải quan (300.000-700.000 VND/lô), phí cổng cảng hoặc sân bay, và phí vận chuyển nội địa Việt Nam từ cảng về kho. Tổng nhóm này thường rơi vào 500.000-1.500.000 VND mỗi lô, tùy khối lượng và điểm giao.

Lớp 7: Chênh lệch tỷ giá CNY/VND

Tỷ giá ngân hàng nhà nước và tỷ giá thực khi thanh toán qua 1688 Pay, Alipay, hoặc dịch vụ giao nhận chênh nhau 2-4%. Lớp này không hiện thành một khoản phí riêng nên dễ bỏ qua nhất, nhưng tích lũy thành số tiền đáng kể khi bạn nhập đều mỗi tháng.

Công thức tính giá vốn landed hàng 1688

Công thức đầy đủ:

```
Giá vốn landed/sản phẩm =
[ (Giá mua CNY × Tỷ giá thực)

  • Phí vận chuyển nội địa TQ
  • Phí kho gom
  • Phí vận chuyển quốc tế
  • Thuế nhập khẩu
  • VAT
  • Phí thông quan ] ÷ Số lượng sản phẩm
    ```

Tỷ giá thực là tỷ giá của kênh thanh toán vào ngày chốt đơn, cộng thêm buffer 2% để phòng biến động trong khoảng thời gian hàng trên đường di chuyển (thường 15-30 ngày tùy phương thức).

Tỷ lệ tham khảo từng lớp trên tổng giá vốn landed:

  • Giá mua đã quy đổi VND: 55-65%
  • Vận chuyển và phí logistics: 25-35%
  • Thuế nhập khẩu và VAT: 5-15% tùy nhóm hàng

Cộng thêm buffer rủi ro 5-10% trong ba trường hợp: nhập lần đầu từ nhà cung cấp mới chưa biết chất lượng đóng gói, hàng dễ lỗi hoặc khó kiểm tra trước khi giao (điện tử nhỏ, hàng nhạy cảm về kích thước), và mùa cao điểm Q4 khi cước vận chuyển biến động mạnh.

Ví dụ thực tế: tính chi phí cho đơn 200 chiếc áo từ 1688

Thông tin đầu vào:

  • Sản phẩm: áo thun unisex cotton, mã HS 6109.10
  • Giá niêm yết: 28 CNY/chiếc (bậc 200 chiếc), tổng 5.600 CNY
  • Điểm xuất: Quảng Châu, điểm nhận: kho Hà Nội
  • Phương thức: đường biển LCL
  • Tỷ giá thực tế: 3.500 VND/CNY (minh họa, tỷ giá thực thay đổi theo ngày)

Tính từng bước:

Lớp 1 + 7: Tiền hàng sau tỷ giá thực
5.600 CNY × 3.500 = 19.600.000 VND
Buffer tỷ giá 2%: +392.000 VND
Tổng: 19.992.000 VND

Lớp 2: Phí vận chuyển nội địa TQ
Ước lô 30kg, phí 8 CNY/kg: 240 CNY = 840.000 VND

Lớp 3: Phí kho gom Quảng Châu
10 CNY/kg, 30kg: 300 CNY = 1.050.000 VND

Lớp 4: Cước LCL về Hà Nội
Lô áo 200 chiếc ước 0,08 CBM. Cước 2.000.000 VND/CBM.
0,08 × 2.000.000 = 160.000 VND

Lớp 5a: Thuế nhập khẩu 12%
CIF value = 19.992.000 + 840.000 + 1.050.000 + 160.000 = 22.042.000 VND
Thuế NK: 22.042.000 × 0,12 = 2.645.040 VND

Lớp 5b: VAT 10%
(22.042.000 + 2.645.040) × 0,10 = 2.468.704 VND

Lớp 6: Phí thông quan và cảng Hà Nội
Khai báo + cổng cảng + nội địa VN: 1.000.000 VND

Tổng hợp:

| Khoản | VND |
|---|---|
| Tiền hàng (kèm buffer tỷ giá) | 19.992.000 |
| Vận chuyển nội địa TQ | 840.000 |
| Phí kho gom | 1.050.000 |
| Cước LCL | 160.000 |
| Thuế nhập khẩu 12% | 2.645.040 |
| VAT 10% | 2.468.704 |
| Phí thông quan | 1.000.000 |
| Tổng | 28.155.744 |

Giá vốn landed mỗi chiếc: 28.155.744 ÷ 200 = ~140.800 VND

Giá niêm yết nhân tỷ giá: 28 × 3.500 = 98.000 VND/chiếc.
Giá vốn landed thực tế: ~140.800 VND/chiếc.
Chênh lệch: +44%, tức cao hơn 44% so với chỉ nhân giá niêm yết với tỷ giá.

Từ ví dụ này, bạn có thể áp dụng heuristic nhanh cho nhóm hàng dệt may nhập từ Quảng Châu bằng LCL: nhân giá niêm yết × tỷ giá với hệ số 1,4-1,5 để ước tính giá vốn landed. Không thay thế phép tính đầy đủ, nhưng đủ để loại nhanh những sản phẩm rõ ràng không có margin trước khi tính kỹ hơn. Xem thêm bài vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam để so sánh chi tiết chi phí từng phương thức vận chuyển.

Những phí ẩn thường bị bỏ sót và cách dự phòng

Phí kiểm hàng thực tế khi hải quan mở lô. Xảy ra khoảng 10-20% với lô hàng lần đầu từ nhà cung cấp chưa có lịch sử nhập. Khi bị mở kiểm tra, bạn phải trả thêm phí lưu kho tại cảng (100.000-300.000 VND/ngày/lô) và phí kiểm đếm lại. Cách phòng tốt nhất: chuẩn bị đầy đủ invoice, packing list, và CO nếu có từ trước khi hàng xuất bến.

Phí lưu kho tại cảng hoặc sân bay khi thông quan chậm. Nguyên nhân hay gặp: thiếu chứng từ, sai tên người nhận, hoặc hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành như điện tử có pin hay vật dụng tiếp xúc thực phẩm. Mỗi ngày lưu kho là chi phí nằm ngoài tầm kiểm soát sau khi hàng đã rời Trung Quốc. Đọc bài chi phí ẩn khi nhập hàng 1688 để xem danh sách đầy đủ các khoản hay phát sinh ngoài dự kiến.

Chênh lệch tỷ giá tích lũy. Chủ shop nhập 20 đơn/tháng, mỗi đơn trung bình 5.000 CNY, chênh lệch tỷ giá 3% tương đương khoảng 10,5 triệu VND mỗi tháng không được ghi nhận trong sổ sách. Nhìn từng đơn thì nhỏ, nhưng cộng cả năm là con số không thể bỏ qua.

Chi phí hàng lỗi và xử lý. Với hàng may mặc, dự phòng 2-3% số lượng đặt cho hàng không đạt. Điện tử nhỏ hoặc hàng có chi tiết phức tạp nên dự phòng cao hơn. Tính khoản này vào giá vốn từ đầu, đừng để nó ăn vào margin sau khi đã bán.

Phí chuyển khoản quốc tế và đổi tiền. Nếu thanh toán trực tiếp qua ngân hàng thay vì qua dịch vụ giao nhận, nhiều ngân hàng tính thêm 0,1-0,5% trên mỗi lệnh, cộng phí điện SWIFT cố định 150.000-300.000 VND/lệnh. Với đơn nhỏ dưới 10 triệu VND, tỷ lệ phí này tương đối lớn so với giá trị giao dịch.

Cách theo dõi chi phí theo từng SKU để không bị lỗ ẩn

Gộp chi phí chung cho cả lô là lỗi phổ biến và là gốc rễ của lỗ ẩn. Hàng khác nhau trong cùng một lô có trọng lượng khác nhau, thể tích khác nhau, mã HS khác nhau, và tỷ lệ hàng lỗi khác nhau. Khi gộp chung, bạn không biết SKU nào thực sự có lãi và SKU nào đang bào mòn margin của cả lô.

Nguyên tắc tối thiểu: mỗi mã hàng có một dòng riêng trong cost sheet. Ghi đủ 7 lớp sau mỗi lô. So sánh với lô trước để phát hiện lớp chi phí nào đang tăng bất thường mà không có lý do rõ ràng.

Dấu hiệu cần xem lại công thức: margin thực tế sau bán thấp hơn margin ước tính quá 10% liên tục hai đơn trở lên. Khi gặp tình huống này, nguyên nhân thường không phải do thị trường mà do một hoặc vài lớp chi phí bị tính thiếu hoặc phân bổ sai từ đầu.

Bài tính margin khi kinh doanh hàng 1688 hướng dẫn cách xây cost sheet theo SKU và đối chiếu với dữ liệu bán thực tế từ Shopee và TikTok Shop.

Câu hỏi thường gặp khi tính chi phí nhập hàng 1688

Tỷ giá CNY sang VND nên dùng tỷ giá nào để tính giá vốn chính xác?

Dùng tỷ giá thực tế của kênh thanh toán vào ngày chốt đơn. Tỷ giá trên 1688 Pay, Alipay, hoặc dịch vụ giao nhận bạn đang dùng thường cao hơn tỷ giá ngân hàng nhà nước 2-4%, vì bạn không thực sự thanh toán ở mức ngân hàng niêm yết. Cộng thêm buffer 2% vào tỷ giá thực đó để phòng biến động trong khoảng thời gian hàng di chuyển.

Thuế nhập khẩu hàng 1688 về Việt Nam tính như thế nào?

Thuế nhập khẩu phụ thuộc mã HS của từng sản phẩm, dao động 0-30% trên CIF value. Ngoài ra có thêm VAT 10% tính trên (CIF value + thuế nhập khẩu). Tra mã HS tại customs.gov.vn trước khi đặt đơn đầu tiên. Nếu không chắc mã đúng, đại lý hải quan có thể xác nhận với chi phí thấp, giúp tránh rủi ro phân loại sai dẫn đến truy thu sau này.

Nhập hàng 1688 đường biển hay đường bay rẻ hơn, chọn như thế nào?

Đường biển rẻ hơn 60-80% về cước nhưng mất 10-20 ngày. Đường bay phù hợp với hàng gấp, hàng nhẹ giá trị cao, hoặc hàng có giá trị trên 500 CNY/kg. Break-even thực tế: lô nặng trên 10kg và không cần gấp thì đường biển LCL thường tối ưu hơn, ngay cả khi cộng phí kho gom và thông quan vào tổng.

Đơn nhỏ dưới 50 sản phẩm nhập 1688 có khả thi về chi phí không?

Khả thi, nhưng các phí cố định như kho gom, khai báo, và thông quan chia trên ít sản phẩm hơn, đẩy giá vốn mỗi đơn vị lên cao so với đơn lớn. Giải pháp thực tế: gom đơn từ nhiều nhà cung cấp vào một lô để phân bổ phí cố định, hoặc dùng dịch vụ order lẻ và coi mức phí cao hơn như chi phí thử nghiệm sản phẩm, không phải cơ cấu vận hành lâu dài. Hướng dẫn gom đơn thử nghiệm có tại bài cách đặt hàng trên 1688 cho người mới.

Có công cụ nào tính tự động chi phí nhập hàng 1688 không?

Đa số chủ shop hiện dùng Google Sheets tự tạo, cập nhật tỷ giá và phí bằng tay sau mỗi lô. Cách này hoạt động được nhưng mất thời gian và dễ nhập sai số liệu, nhất là khi theo dõi nhiều SKU cùng lúc. Ordinex Scout đang trong private beta với tính năng tính giá vốn tự động theo từng SKU, tỷ giá realtime, và phân bổ chi phí theo khối lượng thực của từng mặt hàng trong lô. Đăng ký danh sách chờ tại ordinex.cc để được truy cập sớm.